Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干线幹線

gàn xiàn

干线 là gì?

干线 [gàn xiàn] có nghĩa là đường chính; đường trục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干线 trong tiếng Việt

  1. đường chính
  2. đường trục

Cách đọc và ghi nhớ 干线

干线 được đọc là gàn xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường chính; đường trục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan