干线 là gì?
干线 [gàn xiàn] có nghĩa là đường chính; đường trục.
Nghĩa của từ 干线 trong tiếng Việt
- đường chính
- đường trục
Cách đọc và ghi nhớ 干线
干线 được đọc là gàn xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường chính; đường trục”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .