干校
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
干校
trường cán bộ; Trường Đảng ngày 7 tháng 5 五七幹校|五七干校[Wu3 Qi1 Gan4 xiao4]
Giản thể干校
Phồn thể幹校
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng