Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干校幹校

gàn xiào

干校 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干校 trong tiếng Việt

  1. trường cán bộ
  2. Trường Đảng ngày 7 tháng 5 五七幹校|五七干校[Wu3 Qi1 Gan4 xiao4]
Tra từ liên quan