干校幹校 gàn xiào 干校 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干校 trong tiếng Việt trường cán bộTrường Đảng ngày 7 tháng 5 五七幹校|五七干校[Wu3 Qi1 Gan4 xiao4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan