Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘甜

gān tián

甘甜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘甜 trong tiếng Việt

ngọt

Tra từ liên quan