Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干休

gān xiū

干休 là gì?

干休 [gān xiū] có nghĩa là để mọi việc yên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干休 trong tiếng Việt

để mọi việc yên

Cách đọc và ghi nhớ 干休

干休 được đọc là gān xiū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để mọi việc yên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan