干休 là gì?
干休 [gān xiū] có nghĩa là để mọi việc yên.
Nghĩa của từ 干休 trong tiếng Việt
để mọi việc yên
Cách đọc và ghi nhớ 干休
干休 được đọc là gān xiū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để mọi việc yên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .