Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘味

gān wèi

甘味 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘味 trong tiếng Việt

  1. vị ngọt
  2. hương vị ngọt
Tra từ liên quan