敢为人先敢為人先 gǎn wéi rén xiān 敢为人先 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敢为人先 trong tiếng Việt dám đi đầu; tiên phong (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan