Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敢为人先敢為人先

gǎn wéi rén xiān

敢为人先 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敢为人先 trong tiếng Việt

dám đi đầu; tiên phong (thành ngữ)

Tra từ liên quan