Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘心

gān xīn

甘心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘心 trong tiếng Việt

  1. bằng lòng
  2. chấp nhận
Tra từ liên quan