Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘糖醇

gān táng chún

甘糖醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘糖醇 trong tiếng Việt

mannitol C6H14O6, một loại rượu đường

Tra từ liên quan