Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干笑乾笑

gān xiào

干笑 là gì?

干笑 [gān xiào] có nghĩa là cười gượng; cười miễn cưỡng; cười ép; LT:聲|声[sheng1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干笑 trong tiếng Việt

  1. cười gượng
  2. cười miễn cưỡng
  3. cười ép
  4. LT:聲|声[sheng1]

Cách đọc và ghi nhớ 干笑

干笑 được đọc là gān xiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cười gượng; cười miễn cưỡng; cười ép; LT:聲|声[sheng1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan