Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肝糖

gān táng

肝糖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肝糖 trong tiếng Việt

glycogen

Tra từ liên quan