肝醣
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肝醣
(Đài Loan) glycogen
Giản thể肝醣
Phồn thể肝醣
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng