Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
高平县
Gāo píng xiàn

Huyện Gaoping ở phía nam Sơn Tây

Cụm từ
高起
gāo qǐ

vươn cao; nổi lên

Cụm từ
搞钱
gǎo qián

kiếm tiền; tích luỹ tiền

Cụm từ
高迁
gāo qiān

thăng tiến (kính ngữ)

Cụm từ
高强
gāo qiáng

xuất sắc; nổi bật

Cụm từ
高腔
gāo qiāng

gaoqiang, phong cách hát opera giọng cao

Cụm từ
高桥
Gāo qiáo

Takahashi (họ người Nhật)

Danh từ riêng
高跷
gāo qiāo

cà kheo; đi cà kheo trong múa dân gian

Cụm từ
高桥留美子
Gāo qiáo Liú měi zǐ

Takahashi Rumiko, nghệ sĩ manga Nhật Bản

Cụm từ
高跷鹬
gāo qiāo yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ chân cao (Calidris himantopus)

Cụm từ
告罄
gào qìng

cạn kiệt; đã hết sạch

Cụm từ
高清
gāo qīng

độ nét cao (truyền hình,...); độ trung thực cao (âm thanh)

Cụm từ
高青
Gāo qīng

huyện Gaoqing ở Zibo 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông

Cụm từ
高清电视
gāo qīng diàn shì

truyền hình độ nét cao HDTV

Cụm từ
高清数字电视
gāo qīng shù zì diàn shì

truyền hình kỹ thuật số độ nét cao

Cụm từ
高青县
Gāo qīng xiàn

huyện Gaoqing ở Zibo 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông

Cụm từ
高清晰度
gāo qīng xī dù

độ nét cao (thiết bị); độ phân giải cao

Cụm từ
告求
gào qiú

hỏi, yêu cầu

Cụm từ
高球
gāo qiú

(thể thao) cú đánh bóng bổng; cú lốp; gôn (viết tắt của 高爾夫球|高尔夫球[gao1 er3 fu1 qiu2])

Viết tắt
高球杯
gāo qiú bēi

cốc highball

Cụm từ
高球场
gāo qiú chǎng

sân gôn; sân golf

Cụm từ
告儿
gào r

(khẩu ngữ) nói cho biết

Khẩu ngữ
告饶
gào ráo

cầu xin tha thứ

Cụm từ
高热
gāo rè

cơn sốt

Cụm từ
高热病
gāo rè bìng

sốt; sốt cao

Cụm từ
高热量
gāo rè liàng

(thực phẩm) nhiều calo; hàm lượng nhiệt cao

Cụm từ
高人
gāo rén

người rất tài giỏi

Cụm từ
高人一等
gāo rén yī děng

vượt trội hơn người khác; ưu việt

Cụm từ
高僧
gāo sēng

một vị sư trưởng

Cụm từ
高山
gāo shān

núi cao

Cụm từ