敢死队敢死隊 gǎn sǐ duì 敢死队 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敢死队 trong tiếng Việt biệt đội cảm tử; đơn vị kamikaze 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan