Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竿头竿頭

gān tóu

竿头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竿头 trong tiếng Việt

đầu trên cùng của cây sào tre; (nghĩa bóng) tột đỉnh

Tra từ liên quan