竿头竿頭 gān tóu 竿头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 竿头 trong tiếng Việt đầu trên cùng của cây sào tre; (nghĩa bóng) tột đỉnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan