感受器 gǎn shòu qì 感受器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 感受器 trong tiếng Việt thụ thể cảm giác 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan