Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干衣乾衣

gān yī

干衣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干衣 trong tiếng Việt

bộ đồ khô (lặn)

Tra từ liên quan