感应感應
感应 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 感应 trong tiếng Việt
phản hồi; phản ứng; tương tác; dễ bị kích thích (sinh học); cảm ứng (điện); điện cảm
phản hồi; phản ứng; tương tác; dễ bị kích thích (sinh học); cảm ứng (điện); điện cảm