Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感应感應

gǎn yìng

感应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感应 trong tiếng Việt

phản hồi; phản ứng; tương tác; dễ bị kích thích (sinh học); cảm ứng (điện); điện cảm

Tra từ liên quan