Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肝硬化

gān yìng huà

肝硬化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肝硬化 trong tiếng Việt

xơ gan

Tra từ liên quan