Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干透乾透

gān tòu

干透 là gì?

干透 [gān tòu] có nghĩa là khô ráo hoàn toàn; khô hoàn toàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干透 trong tiếng Việt

  1. khô ráo hoàn toàn
  2. khô hoàn toàn

Cách đọc và ghi nhớ 干透

干透 được đọc là gān tòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khô ráo hoàn toàn; khô hoàn toàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan