干邑 Gān yì 干邑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干邑 trong tiếng Việt Cognac; rượu brandy 白蘭地|白兰地[bai2 lan2 di4] từ vùng Cognac ở tây nam nước Pháp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan