Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干邑

Gān yì

干邑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干邑 trong tiếng Việt

Cognac; rượu brandy 白蘭地|白兰地[bai2 lan2 di4] từ vùng Cognac ở tây nam nước Pháp

Tra từ liên quan