Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泔水

gān shuǐ

泔水 là gì?

泔水 [gān shuǐ] có nghĩa là nước vo gạo; nước rửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泔水 trong tiếng Việt

  1. nước vo gạo
  2. nước rửa

Cách đọc và ghi nhớ 泔水

泔水 được đọc là gān shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước vo gạo; nước rửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan