Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
飞扬跋扈
fēi yáng bá hù

hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao

Cụm từ
肺炎克雷伯氏菌
fèi yán Kè léi bó shì jūn

Klebsiella pneumoniae

Cụm từ
肺炎霉浆菌
fèi yán méi jiāng jūn

Mycoplasma pneumoniae

Cụm từ
肺炎双球菌
fèi yán shuāng qiú jūn

Diplococcus pneumoniae

Cụm từ
飞檐走壁
fēi yán zǒu bì

bay lên mái nhà và vượt tường (thường liên quan đến võ thuật)

Cụm từ
非要
fēi yào

muốn tuyệt đối; khăng khăng (làm gì đó)

Cụm từ
菲亚特
Fēi yà tè

Fiat

Cụm từ
废液
fèi yè

chất lỏng thải

Cụm từ
扉页
fēi yè

trang tiêu đề; tờ gác; cuối sách

Cụm từ
飞也似的
fēi yě shì de

như bay; rất nhanh

Cụm từ
飞叶子
fēi yè zi

(tiếng lóng) hút cần sa

Tiếng lóng xã hội
非裔
Fēi yì

gốc Phi

Cụm từ
非议
fēi yì

chỉ trích

Cụm từ
非遗传多型性
fēi yí chuán duō xíng xìng

đa hình không di truyền

Cụm từ
非音
fēi yīn

(âm tiết) không nhấn mạnh

Cụm từ
飞鹰
fēi yīng

đại bàng

Cụm từ
非营利
fēi yíng lì

phi lợi nhuận; không vì lợi nhuận

Cụm từ
非盈利
fēi yíng lì

phi lợi nhuận

Cụm từ
非盈利的组织
fēi yíng lì de zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非营利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非盈利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非赢利组织
fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
飞鹰走马
fēi yīng zǒu mǎ

cưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn

Thành ngữ
非异人任
fēi yì rén rèn

tự gánh vác trách nhiệm của mình, không đùn đẩy cho người khác (thành ngữ)

Thành ngữ
非一日之功
fēi yī rì zhī gōng

nghĩa đen: không thể làm xong trong một ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: cần nhiều thời gian và nỗ lực để hoàn thành

Thành ngữ
匪夷所思
fěi yí suǒ sī

không thể tưởng tượng; tày đình; kỳ quặc

Cụm từ
菲佣
Fēi yōng

người giúp việc Philippines

Cụm từ
费用
fèi yòng

chi phí; kinh phí; số tiền cần trả; LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

Cụm từ
费用报销单
fèi yòng bào xiāo dān

đơn yêu cầu hoàn trả chi phí

Cụm từ
蜚语
fēi yǔ

tin đồn vô căn cứ; lời đàm tiếu không có cơ sở

Cụm từ