Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复兴復興

fù xīng

复兴 là gì?

复兴 [fù xīng] có nghĩa là phục hồi; phục hưng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复兴 trong tiếng Việt

  1. phục hồi
  2. phục hưng

Cách đọc và ghi nhớ 复兴

复兴 được đọc là fù xīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phục hồi; phục hưng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan