Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福相

fú xiàng

福相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福相 trong tiếng Việt

biểu cảm khuôn mặt tốt lành; diện mạo vui vẻ và mãn nguyện

Tra từ liên quan