Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腹泻腹瀉

fù xiè

腹泻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腹泻 trong tiếng Việt

tiêu chảy; bị tiêu chảy

Tra từ liên quan