Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腹吸盘腹吸盤

fù xī pán

腹吸盘 là gì?

腹吸盘 [fù xī pán] có nghĩa là ổ cối (phần của xương chậu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腹吸盘 trong tiếng Việt

ổ cối (phần của xương chậu)

Cách đọc và ghi nhớ 腹吸盘

腹吸盘 được đọc là fù xī pán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ổ cối (phần của xương chậu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan