Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辅系輔系

fǔ xì

辅系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辅系 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (giáo dục đại học) ngành phụ

Tra từ liên quan