Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
肥乡
Féi xiāng

huyện Phi Hương ở Hàm Đan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
飞翔
fēi xiáng

bay lượn trong không trung; lượn cao

Cụm từ
非相对论性
fēi xiāng duì lùn xìng

phi tương đối tính (vật lý)

Cụm từ
肥乡县
Féi xiāng xiàn

huyện Phi Hương ở Hàm Đan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cụm từ
非线性
fēi xiàn xìng

phi tuyến (toán)

Cụm từ
非线性光学
fēi xiàn xìng guāng xué

quang học phi tuyến (vật lý)

Cụm từ
肥效
féi xiào

hiệu quả của phân bón

Cụm từ
非小说
fēi xiǎo shuō

phi hư cấu

Cụm từ
费孝通
Fèi Xiào tōng

Fei Xiaotong (1910-2005), nhà xã hội học Trung Quốc

Cụm từ
非写实
fēi xiě shí

phi biểu hiện

Cụm từ
费心
fèi xīn

tốn nhiều công sức (vì ai đó hoặc việc gì đó); có thể làm phiền bạn (làm gì đó)

Cụm từ
肺心病
fèi xīn bìng

bệnh tim phổi (y học)

Cụm từ
飞行
fēi xíng

(máy bay,...) bay; đang bay; chuyến bay; hàng không

Cụm từ
飞行甲板
fēi xíng jiǎ bǎn

boong tàu sân bay

Cụm từ
飞行检查
fēi xíng jiǎn chá

kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3]

Viết tắt
飞行记录
fēi xíng jì lù

hồ sơ bay

Cụm từ
飞行记录器
fēi xíng jì lù qì

máy ghi chuyến bay; hộp đen

Cụm từ
飞行记录仪
fēi xíng jì lù yí

máy ghi chuyến bay; hộp đen

Cụm từ
飞行模式
fēi xíng mó shì

chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)

Cụm từ
飞行员
fēi xíng yuán

phi công; nhà hàng không

Cụm từ
飞行云
fēi xíng yún

vệt khói máy bay

Cụm từ
绯胸鹦鹉
fēi xiōng yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt ngực đỏ (Psittacula alexandri)

Cụm từ
肥西县
Féi xī Xiàn

Feixi, một huyện ở Hợp Phì 合肥[He2fei2], An Huy

Cụm từ
非吸烟
fēi xī yān

không hút thuốc

Cụm từ
废墟
fèi xū

tàn tích

Cụm từ
匪穴
fěi xué

sào huyệt của cướp; căn cứ phiến loạn

Cụm từ
飞雪
Fēi xuě

Tuyết Phi, nhân vật trong "Anh hùng"

Cụm từ
肺炎
fèi yán

viêm phổi

Cụm từ
肥羊
féi yáng

(ví von) mục tiêu hấp dẫn và dễ dàng; nguồn lợi nhuận ổn định; cỗ máy kiếm tiền; con bò sữa

Cụm từ
飞扬
fēi yáng

bay lên; bay vút lên

Cụm từ