Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负心汉負心漢

fù xīn hàn

负心汉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负心汉 trong tiếng Việt

kẻ phản bội tình yêu; đồ vô tâm

Tra từ liên quan