负心汉負心漢 fù xīn hàn 负心汉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 负心汉 trong tiếng Việt kẻ phản bội tình yêu; đồ vô tâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan