赋形剂賦形劑 fù xíng jì 赋形剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赋形剂 trong tiếng Việt (dược) chất dẫn; chất phụ liệu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan