Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妇洗器婦洗器

fù xǐ qì

妇洗器 là gì?

妇洗器 [fù xǐ qì] có nghĩa là bồn rửa vệ sinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妇洗器 trong tiếng Việt

bồn rửa vệ sinh

Cách đọc và ghi nhớ 妇洗器

妇洗器 được đọc là fù xǐ qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bồn rửa vệ sinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan