浮想 fú xiǎng 浮想 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浮想 trong tiếng Việt ý nghĩ thoáng qua; một ý tưởng nảy ra trong đầu; hồi tưởng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan