腐朽 là gì?
腐朽 [fǔ xiǔ] có nghĩa là mục nát; suy tàn; suy đồi; thoái hóa.
Nghĩa của từ 腐朽 trong tiếng Việt
- mục nát
- suy tàn
- suy đồi
- thoái hóa
Cách đọc và ghi nhớ 腐朽
腐朽 được đọc là fǔ xiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mục nát; suy tàn; suy đồi; thoái hóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .