Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负向負向

fù xiàng

负向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负向 trong tiếng Việt

tiêu cực (phản hồi, cảm xúc, v.v.)

Tra từ liên quan