复线複線
复线 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 复线 trong tiếng Việt
đường ray kép (ví dụ: đường sắt); nhiều làn (ví dụ: đường cao tốc); (toán học) đường phức
đường ray kép (ví dụ: đường sắt); nhiều làn (ví dụ: đường cao tốc); (toán học) đường phức