Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复姓複姓

fù xìng

复姓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复姓 trong tiếng Việt

họ hai chữ (như 司馬|司马[Si1ma3] hoặc 諸葛|诸葛[Zhu1ge3])

Tra từ liên quan