Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拂晓拂曉

fú xiǎo

拂晓 là gì?

拂晓 [fú xiǎo] có nghĩa là hừng đông; gần sáng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拂晓 trong tiếng Việt

  1. hừng đông
  2. gần sáng

Cách đọc và ghi nhớ 拂晓

拂晓 được đọc là fú xiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hừng đông; gần sáng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan