夫婿 là gì?
夫婿 [fū xù] có nghĩa là (văn học) chồng.
Nghĩa của từ 夫婿 trong tiếng Việt
(văn học) chồng
Cách đọc và ghi nhớ 夫婿
夫婿 được đọc là fū xù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) chồng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .