Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夫婿

fū xù

夫婿 là gì?

夫婿 [fū xù] có nghĩa là (văn học) chồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夫婿 trong tiếng Việt

(văn học) chồng

Cách đọc và ghi nhớ 夫婿

夫婿 được đọc là fū xù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) chồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan