Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复现復現

fù xiàn

复现 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复现 trong tiếng Việt

  1. tái hiện
  2. kiên trì (trong ký ức)
Tra từ liên quan