辅修
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
辅修
(giáo dục) học ngành phụ; ngành phụ
Giản thể辅修
Phồn thể輔修
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng