Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福星

fú xīng

福星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福星 trong tiếng Việt

linh vật; ngôi sao may mắn

Tra từ liên quan