复习 là gì?
复习 [fù xí] có nghĩa là xem lại; ôn tập; LT:次[ci4].
Nghĩa của từ 复习 trong tiếng Việt
- xem lại
- ôn tập
- LT:次[ci4]
Cách đọc và ghi nhớ 复习
复习 được đọc là fù xí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem lại; ôn tập; LT:次[ci4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .