Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复习復習

fù xí

复习 là gì?

复习 [fù xí] có nghĩa là xem lại; ôn tập; LT:次[ci4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复习 trong tiếng Việt

  1. xem lại
  2. ôn tập
  3. LT:次[ci4]

Cách đọc và ghi nhớ 复习

复习 được đọc là fù xí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem lại; ôn tập; LT:次[ci4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan