Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复习複習

fù xí

复习 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复习 trong tiếng Việt

biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]

Tra từ liên quan