Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复吸復吸

fù xī

复吸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复吸 trong tiếng Việt

hút thuốc lại (sau khi đã bỏ); tái nghiện hút thuốc hoặc lạm dụng ma túy

Tra từ liên quan