Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赋闲賦閒

fù xián

赋闲 là gì?

赋闲 [fù xián] có nghĩa là ở nhà không làm gì; đã từ chức; thất nghiệp; bị sa thải; đang nghỉ phép.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赋闲 trong tiếng Việt

  1. ở nhà không làm gì
  2. đã từ chức
  3. thất nghiệp
  4. bị sa thải
  5. đang nghỉ phép

Cách đọc và ghi nhớ 赋闲

赋闲 được đọc là fù xián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ở nhà không làm gì; đã từ chức; thất nghiệp; bị sa thải; đang nghỉ phép”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan