Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
菜茹
cài rú

rau; rau xanh

Cụm từ
彩色
cǎi sè

màu; sặc sỡ; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
菜色
cài sè

món ăn; vẻ gầy gò và đói khát (do ăn chay); vẻ hốc hác (do suy dinh dưỡng)

Cụm từ
采砂场
cǎi shā chǎng

bãi cát; mỏ cát

Cụm từ
踩刹车
cǎi shā chē

đạp phanh; phanh (khi lái xe)

Cụm từ
财神
cái shén

thần tài

Cụm từ
彩声
cǎi shēng

tiếng vỗ tay; tiếng hoan hô

Cụm từ
采声
cǎi shēng

tiếng vỗ tay; cổ vũ

Cụm từ
财神爷
cái shén yé

thần tài; người rất giàu có

Cụm từ
才识
cái shí

khả năng và sự hiểu biết

Cụm từ
采食
cǎi shí

tìm kiếm thức ăn; thu thập để ăn; hái và ăn

Cụm từ
菜市
cài shì

chợ thực phẩm

Cụm từ
菜式
cài shì

món ăn (thực phẩm được chế biến theo công thức cụ thể)

Cụm từ
财势
cái shì

sự giàu có và ảnh hưởng

Cụm từ
采石场
cǎi shí chǎng

mỏ đá

Cụm từ
菜市场
cài shì chǎng

chợ thực phẩm

Cụm từ
菜市场名
cài shì chǎng míng

(Đài Loan) tên phổ biến (một cái tên mà nếu bạn gọi ở chợ sẽ có nhiều người quay đầu)

Cụm từ
才识过人
cái shí guò rén

tài năng xuất chúng (thành ngữ); nhận thức và sự nhạy bén vượt trội

Thành ngữ
踩失脚
cǎi shī jiǎo

trượt chân

Cụm từ
菜市仔名
cài shì zǐ míng

(Đài Loan) tên phổ biến (một cái tên mà nếu bạn gọi ở chợ sẽ có nhiều người quay đầu) (từ tiếng Đài Loan 菜市仔名, phát âm theo Tai-lo [tshài-tshī-á-miâ], trong đó 菜市仔 nghĩa là "chợ")

Cụm từ
采收率
cǎi shōu lǜ

tỷ lệ thu hồi

Cụm từ
菜蔬
cài shū

rau xanh; rau; các món rau

Cụm từ
财税
cái shuì

tài chính và thuế

Cụm từ
踩水
cǎi shuǐ

đạp nước; lội hoặc đạp trong nước nông

Cụm từ
财税厅
cái shuì tīng

sở tài chính (tỉnh)

Cụm từ
才疏学浅
cái shū xué qiǎn

(cách nói khiêm tốn) tài hèn học kém (thành ngữ); Xin thứ lỗi cho sự ngu dốt của tôi

Thành ngữ
才思
cái sī

khả năng tưởng tượng; sự sáng tạo

Cụm từ
蔡司公司
Cài sī Gōng sī

Công ty Zeiss (Carl Zeiss AG, ngành công nghiệp quang học và quang điện tử, trụ sở tại Oberkochen, Đức)

Cụm từ
彩塑
cǎi sù

tượng đất sét sơn màu

Cụm từ
踩踏
cǎi tà

giẫm lên

Cụm từ