Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苍老蒼老

cāng lǎo

苍老 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苍老 trong tiếng Việt

già; lớn tuổi; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; có lực

Tra từ liên quan