苍老蒼老 cāng lǎo 苍老 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苍老 trong tiếng Việt già; lớn tuổi; (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ; có lực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan