Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
cháo

thuỷ triều; ẩm ướt; ẩm; thời trang; hợp xu hướng; (khẩu ngữ) kém; không đạt tiêu chuẩn

Khẩu ngữ
chǎo

xào; chiên; xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ; thổi phồng; sa thải; đuổi việc (ai đó)

Từ vựng
chāo

chần (rau)

Từ vựng
chāo

chộp; vồ lấy; biến thể của 焯[chao1]

Từ vựng
chào

dụng cụ giống bừa để đập đất; san phẳng đất bằng dụng cụ đó

Từ vựng
chāo

ồn ào; náo động; phiền toái

Từ vựng
chāo

vượt quá; vượt mặt; vượt trội; siêu việt; vượt qua; băng qua; siêu

Từ vựng
chāo

tiền; tiền giấy; biến thể của 抄[chao1]

Từ vựng
cháo

rùa biển

Từ vựng
潮安
Cháo ān

huyện Chao'an ở Chaozhou 潮州[Chao2 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
潮安县
Cháo ān xiàn

huyện Triều An ở Triều Châu 潮州[Chao2 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
超拔
chāo bá

xuất sắc; thăng tiến nhanh; nâng cao; tự giải thoát khỏi

Cụm từ
朝拜
cháo bài

thờ cúng; thực hiện nghi lễ kính trọng; hành hương

Cụm từ
朝拜圣山
cháo bài shèng shān

hành hương đến núi thiêng

Cụm từ
抄靶子
chāo bǎ zi

(tiếng địa phương) khám người; soát người

Cụm từ
抄本
chāo běn

bản chép tay

Cụm từ
超标
chāo biāo

vượt quá giới hạn; vượt mức chấp nhận; quá mức

Cụm từ
炒菠菜
chǎo bō cài

rau chân vịt xào

Cụm từ
超博士
chāo bó shì

nghiên cứu sau tiến sĩ; nghiên cứu sinh sau tiến sĩ

Cụm từ
炒菜
chǎo cài

xào nấu; nấu ăn; món xào

Cụm từ
抄查
chāo chá

khám xét và tịch thu

Cụm từ
超产
chāo chǎn

vượt mục tiêu sản xuất

Cụm từ
超常
chāo cháng

đặc biệt; cao hơn mức trung bình nhiều; siêu nhiên; huyền bí

Cụm từ
超常发挥
chāo cháng fā huī

vượt qua chính mình; biểu hiện xuất sắc

Cụm từ
吵吵
chāo chao

gây ầm ĩ; cãi nhau

Cụm từ
吵吵嚷嚷
chǎo chǎo rǎng rǎng

làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)

Thành ngữ
超车
chāo chē

vượt xe khác

Cụm từ
朝臣
cháo chén

đại thần triều đình

Cụm từ
潮虫
cháo chóng

bọ củi (phân thứ bộ Oniscidea trong bộ Isopoda); còn gọi là bọ cuộn, bọ heo, v.v

Cụm từ
超出
chāo chū

vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa; xâm lấn

Cụm từ