Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
惩罚
chéng fá

hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt

Cụm từ
承乏
chéng fá

chấp nhận vị trí một cách tạm thời, khi không có ứng viên đủ năng lực hơn (cách nói khiêm tốn)

Cụm từ
乘法表
chéng fǎ biǎo

bảng cửu chương

Cụm từ
盛饭
chéng fàn

xới cơm

Cụm từ
成反比
chéng fǎn bǐ

biến thiên nghịch; nghịch tỷ lệ với

Cụm từ
乘方
chéng fāng

(toán) lấy lũy thừa; nâng (một số) lên lũy thừa; phép lũy thừa; lũy thừa

Cụm từ
城防
chéng fáng

phòng thủ thành phố

Cụm từ
成方儿
chéng fāng r

đơn thuốc cố định (tức là thuốc được kê cho tình trạng xác định)

Cụm từ
乘法逆
chéng fǎ nì

nghịch đảo nhân (toán học)

Cụm từ
惩罚性
chéng fá xìng

mang tính trừng phạt

Cụm từ
成份
chéng fèn

thành phần; cấu tạo; nguyên liệu; yếu tố; chi tiết; địa vị xã hội; giống 成分

Cụm từ
成分
chéng fèn

thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận; địa vị xã hội; lượng từ: 個|个[ge4]

Cụm từ
澄粉
chéng fěn

tinh bột mì

Cụm từ
乘风
chéng fēng

cưỡi gió; sử dụng thuận gió; nắm bắt cơ hội

Cụm từ
成风
chéng fēng

trở thành thông lệ; trở thành xu hướng

Cụm từ
乘风破浪
chéng fēng pò làng

đạp gió rẽ sóng (thành ngữ); có hoài bão lớn

Thành ngữ
成份股
chéng fèn gǔ

cổ phiếu được bao gồm trong chỉ số tổng hợp

Cụm từ
成佛
chéng fó

trở thành Phật; đạt được giác ngộ

Cụm từ
城府
chéng fǔ

tinh tế; khôn ngoan; sâu sắc

Cụm từ
承付
chéng fù

hứa thanh toán

Cụm từ
诚服
chéng fú

bị thuyết phục hoàn toàn; hoàn toàn chấp nhận quan điểm của người khác

Cụm từ
橙腹叶鹎
chéng fù yè bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật bụng cam (Chloropsis hardwickii)

Cụm từ
撑杆
chēng gān

cái sào; cái chống

Cụm từ
秤杆
chèng gǎn

đòn cân; cánh tay đòn của cân

Cụm từ
撑杆跳
chēng gān tiào

môn nhảy sào

Cụm từ
撑竿跳
chēng gān tiào

môn nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳|撑杆跳

Cụm từ
撑杆跳高
chēng gān tiào gāo

môn nhảy sào

Cụm từ
撑竿跳高
chēng gān tiào gāo

nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高

Cụm từ
呈给
chéng gěi

đưa; dâng

Cụm từ
城根
chéng gēn

khu vực của thành phố gần tường thành

Cụm từ