苍莽 là gì?
苍莽 [cāng mǎng] có nghĩa là bao la.
Nghĩa của từ 苍莽 trong tiếng Việt
bao la
Cách đọc và ghi nhớ 苍莽
苍莽 được đọc là cāng mǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao la”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
苍莽 [cāng mǎng] có nghĩa là bao la.
bao la
苍莽 được đọc là cāng mǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao la”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .